Ngành thủy sản đang linh hoạt chuyển hướng thị trường, duy trì đà tăng trưởng các mặt hàng chủ lực; đồng thời, kiến nghị tháo gỡ vướng mắc về thủ tục xác nhận nguồn gốc cho tàu cá dưới 6m, nhằm khơi thông nguồn nguyên liệu phục vụ xuất khẩu để đạt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, ngành thủy sản Việt Nam tiếp tục ghi nhận kết quả khả quan nhờ sự phục hồi của nhiều thị trường xuất khẩu cùng khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước những biến động của thương mại toàn cầu.
Mặc dù vậy, ngành vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức như các rào cản kỹ thuật, yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe, áp lực cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu lớn và chi phí sản xuất, logistics còn ở mức cao.
Thị trường Hoa Kỳ tiếp tục nhiều thách thức
Hoa Kỳ vẫn là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng của thủy sản Việt Nam, nhưng cũng là thị trường có nhiều yêu cầu khắt khe nhất.
Trong thời gian qua, doanh nghiệp xuất khẩu phải đối mặt với nhiều quy định mới như:
- Quy định bảo vệ động vật có vú trên biển (MMPA).
- Đạo luật Bảo tồn Đại dương (COA).
- Chương trình giám sát thủy sản nhập khẩu (SIMP).
- Yêu cầu nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc.
Bên cạnh đó, ngành tôm còn chịu áp lực từ thuế chống bán phá giá, lượng hàng tồn kho tại Hoa Kỳ tăng cao và xu hướng tiêu dùng tiết kiệm khiến nhu cầu đối với các sản phẩm giá cao giảm đáng kể.
Cạnh tranh ngày càng gay gắt
Không chỉ chịu sức ép từ chính sách thương mại, thủy sản Việt Nam còn phải cạnh tranh trực tiếp với nhiều quốc gia xuất khẩu lớn.
Đối với mặt hàng tôm, các đối thủ chính gồm:
- Ecuador.
- Indonesia.
- Ấn Độ.
Trong khi đó, doanh nghiệp Việt Nam còn phải đáp ứng các yêu cầu về:
- Thuế chống bán phá giá.
- Thuế chống trợ cấp.
- Truy xuất nguồn gốc.
- Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
- Các quy định về chống khai thác IUU.
Những yếu tố này làm gia tăng chi phí tuân thủ và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam.
Tôm và cá tra tiếp tục là động lực tăng trưởng
Trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản, tôm vẫn giữ vai trò là mặt hàng chủ lực.
Kết quả 6 tháng đầu năm:
- Tôm: đạt 2,3 tỷ USD, tăng 13,6%, chiếm 40,5% tổng kim ngạch xuất khẩu.
- Cá tra: đạt 1,1 tỷ USD, tăng 12,1%, chiếm 19,4%.
Kết quả tích cực của ngành tôm chủ yếu đến từ nhu cầu nhập khẩu mạnh của Trung Quốc đại lục và Hồng Kông.
Đối với cá tra, lợi thế về giá thành cạnh tranh, nguồn cung ổn định và khả năng chế biến đa dạng tiếp tục giúp sản phẩm duy trì sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Một số nhóm hàng ghi nhận tăng trưởng ấn tượng
Bên cạnh tôm và cá tra, nhiều nhóm sản phẩm khác cũng có mức tăng trưởng tích cực.
Cụ thể:
- Mực và bạch tuộc: đạt 380,2 triệu USD, tăng 18,8%.
- Cua và ghẹ: đạt 206,2 triệu USD, tăng 26,2%.
- Nhuyễn thể có vỏ: đạt 155,3 triệu USD, tăng 33,1%.
Riêng cá ngừ đạt 452 triệu USD, giảm 2% do nhu cầu tiêu thụ chậm và chi phí sản xuất gia tăng.
Triển vọng tích cực cho nửa cuối năm
Theo đánh giá của KB Securities, triển vọng xuất khẩu cá tra trong nửa cuối năm 2026 vẫn khả quan.
Nguyên nhân là nguồn cung các loại cá thịt trắng cao cấp trên thế giới giảm, giúp giá bán duy trì ở mức cao và tạo điều kiện để cá tra Việt Nam tiếp tục là lựa chọn thay thế với mức giá cạnh tranh.
Đối với mặt hàng tôm, lợi thế của Việt Nam nằm ở năng lực chế biến sâu và khả năng tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng, giúp nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Trong khi đó, Shinhan Securities dự báo xuất khẩu cá tra năm 2026 có thể tăng khoảng 5%. Tuy nhiên, đơn vị này cũng cảnh báo nguy cơ thiếu hụt nguồn nguyên liệu trong thời gian tới, đòi hỏi doanh nghiệp phải tăng cường liên kết với người nuôi, phát triển vùng nguyên liệu và mở rộng các dòng sản phẩm chế biến sâu.
VASEP kiến nghị tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp
Để hỗ trợ hoạt động xuất khẩu, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) đã đề xuất các địa phương:
- Duy trì và mở rộng quy hoạch vùng nuôi.
- Đơn giản hóa thủ tục cấp giấy chứng nhận nguồn gốc (C/C).
- Tạo điều kiện đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc.
- Hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các quy định chống khai thác IUU.
Những kiến nghị này nhằm giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thị trường nhập khẩu và duy trì tăng trưởng xuất khẩu.
Nhiều địa phương vẫn gặp khó khăn trong thực hiện
Theo phản ánh từ các địa phương, việc triển khai cấp giấy chứng nhận nguồn gốc cho tàu cá dưới 6 mét vẫn còn nhiều vướng mắc.
Một số khó khăn chủ yếu gồm:
- Quy định và biểu mẫu chưa thống nhất.
- Thiếu hướng dẫn về thông tin tàu cá và nhật ký khai thác.
- Tàu dưới 6 mét không thuộc diện đăng ký theo quy định hiện hành.
- Chưa được cập nhật trên Hệ thống cơ sở dữ liệu nghề cá quốc gia.
Điều này khiến cơ quan quản lý gặp nhiều khó khăn trong việc xác nhận nguồn gốc thủy sản, ảnh hưởng đến quá trình xuất khẩu.
Các địa phương tiếp tục quy hoạch vùng nuôi
Song song với việc tháo gỡ các khó khăn về thủ tục, nhiều địa phương đang tiếp tục rà soát và hoàn thiện quy hoạch nuôi trồng thủy sản.
Một số định hướng nổi bật gồm:
- Vĩnh Long: duy trì diện tích nuôi hiện có, rà soát quỹ đất phù hợp cho nuôi trồng thủy sản giá trị cao và thu hồi các dự án chậm triển khai.
- An Giang: nghiên cứu mở rộng vùng nuôi tiềm năng, triển khai Đề án sắp xếp nuôi lồng bè đến năm 2030.
- Quảng Ngãi: rà soát quy hoạch sử dụng đất và mặt nước sau điều chỉnh quy hoạch.
- Thanh Hóa: duy trì khoảng 19.200 ha nuôi trồng thủy sản và 5.740 ô lồng, đồng thời đẩy mạnh đầu tư hạ tầng, phát triển các vùng nuôi tôm, ngao và cá biển.
Triển vọng ngành thủy sản
Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức từ chính sách thương mại, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và áp lực cạnh tranh quốc tế, ngành thủy sản Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong nửa cuối năm 2026. Việc nâng cao chất lượng sản phẩm, mở rộng vùng nuôi, tăng cường chế biến sâu và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch sẽ là những yếu tố quan trọng giúp thủy sản Việt Nam nâng cao giá trị gia tăng và củng cố vị thế trên thị trường thế giới.