Xuất khẩu tôm tiếp tục là điểm sáng của ngành thủy sản trong nửa đầu năm 2026 khi đạt tốc độ tăng trưởng hai con số, với động lực chủ yếu đến từ thị trường Trung Quốc và sự bứt phá của mặt hàng tôm hùm. Tuy nhiên, phía sau những con số tích cực, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức từ chính sách thuế tại Hoa Kỳ và chi phí logistics gia tăng...
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong tháng 6/2026, kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam đạt khoảng 458 triệu USD, tăng 24% so với cùng kỳ năm 2025. Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu đạt 2,35 tỷ USD, tăng 14,2% so với cùng kỳ năm trước.
Tôm tiếp tục là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành thủy sản khi chiếm 40,7% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành.
Một số kết quả nổi bật:
- Tôm chân trắng: gần 1,39 tỷ USD, tăng 8,7%.
- Tôm hùm: gần 585 triệu USD, tăng hơn 44%, là nhóm sản phẩm có tốc độ tăng trưởng cao nhất.
Trung Quốc tiếp tục là thị trường dẫn dắt
Trong 6 tháng đầu năm 2026, Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục là động lực tăng trưởng lớn nhất của ngành tôm Việt Nam.
Một số số liệu đáng chú ý:
- Kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 845 triệu USD.
- Tăng 44% so với cùng kỳ năm 2025.
- Chiếm 36% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam.
Riêng thị trường Trung Quốc đạt gần 809 triệu USD, tăng tới 47%, cho thấy nhu cầu nhập khẩu vẫn duy trì ở mức cao.
Theo số liệu Hải quan Trung Quốc, chỉ riêng tháng 5/2026, nước này đã nhập khẩu 85.458 tấn tôm, tăng 15% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế 5 tháng đầu năm đạt 429.077 tấn, tương đương 2,2 tỷ USD, tăng lần lượt 25% về sản lượng và 21% về giá trị.
Tuy nhiên, cùng với cơ hội, thị trường Trung Quốc cũng ngày càng cạnh tranh. Doanh nghiệp Việt Nam cần chú trọng nâng cao chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và đảm bảo nguồn cung ổn định để duy trì lợi thế.
Nhiều thị trường tiếp tục tăng trưởng
Ngoài Trung Quốc, nhiều thị trường truyền thống vẫn duy trì tín hiệu tích cực.
Trong 6 tháng đầu năm 2026:
- Nhật Bản: khoảng 271 triệu USD.
- Hàn Quốc: khoảng 169 triệu USD.
- Australia: khoảng 126 triệu USD.
Các thị trường này đều ghi nhận mức tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước.
Trong khi đó, xuất khẩu sang Liên minh châu Âu (EU) chỉ tăng khoảng 2%, phản ánh nhu cầu tiêu thụ vẫn đang phục hồi chậm.
Xuất khẩu sang Hoa Kỳ còn nhiều thách thức
Đối với thị trường Hoa Kỳ, kết quả xuất khẩu có sự khác biệt giữa từng giai đoạn.
- Tháng 6/2026: đạt khoảng 62 triệu USD, tăng 32%.
- Lũy kế 6 tháng đầu năm: đạt khoảng 290 triệu USD, giảm 15% so với cùng kỳ năm trước.
Trong thời gian tới, xuất khẩu sang Hoa Kỳ vẫn chịu nhiều sức ép từ:
- Thuế chống bán phá giá.
- Thuế chống trợ cấp.
- Yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc.
- Cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu tôm lớn.
- Chi phí logistics vẫn ở mức cao.
Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường Hoa Kỳ.
Cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt
Theo VASEP, thị trường tôm thế giới đang có sự cạnh tranh mạnh giữa các quốc gia xuất khẩu.
Trong 5 tháng đầu năm 2026:
- Ecuador: xuất khẩu 668.763 tấn, trị giá 3,52 tỷ USD, tăng 13% về sản lượng và 12% về giá trị.
- Indonesia: xuất khẩu 78.341 tấn, đạt 696 triệu USD, giảm 16% về sản lượng và 9% về giá trị.
- Thái Lan: xuất khẩu 46.201 tấn, trị giá 13,789 tỷ baht, giảm 6,51% về sản lượng và 10,42% về giá trị.
Điều này cho thấy áp lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng lớn, đòi hỏi ngành tôm Việt Nam phải tiếp tục nâng cao năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm.
Nâng cao chất lượng giống để phát triển bền vững
Theo các chuyên gia, chất lượng con giống được xem là yếu tố quyết định đối với sự phát triển bền vững của ngành tôm.
Ông Trần Đình Luân, Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho biết tôm nước lợ vẫn là ngành hàng xuất khẩu chủ lực của thủy sản Việt Nam.
Một số số liệu đáng chú ý:
- Năm 2025: khoảng 750.000 ha nuôi tôm nước lợ, sản lượng 1,29 triệu tấn.
- 6 tháng đầu năm 2026: diện tích nuôi đạt hơn 658.759 ha, tăng 2,6%; sản lượng đạt 702 nghìn tấn, tăng 17,8%.
Hiện cả nước có khoảng 1.910 cơ sở sản xuất và ương dưỡng giống, cung ứng khoảng 167,58 tỷ con giống mỗi năm, đáp ứng phần lớn nhu cầu sản xuất.
Tuy nhiên, chất lượng giống giữa các cơ sở vẫn chưa đồng đều, ngành tôm còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn tôm bố mẹ nhập khẩu. Bên cạnh đó, việc truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và chứng nhận an toàn dịch bệnh vẫn cần tiếp tục được cải thiện.
Triển vọng ngành tôm
Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong thời gian tới, các chuyên gia khuyến nghị ngành tôm cần:
- Đầu tư nghiên cứu và chọn tạo giống chất lượng cao.
- Ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất.
- Tăng cường kiểm soát dịch bệnh.
- Minh bạch truy xuất nguồn gốc.
- Đẩy mạnh chế biến sâu.
- Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
- Giảm chi phí sản xuất và logistics.
Những giải pháp này sẽ góp phần nâng cao giá trị gia tăng, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thị trường quốc tế và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành tôm Việt Nam trong những năm tới.